Keo PUR Joinbond là dòng keo Polyurethane Reactive một thành phần chuyên dùng trong sản xuất nội thất, gia công gỗ, dán cạnh, phủ bề mặt, bọc profile và liên kết các vật liệu kỹ thuật. Sau khi được gia nhiệt và thi công, keo tạo lực bám ban đầu khi nguội, sau đó tiếp tục phản ứng với độ ẩm để lưu hóa thành liên kết bền chắc.
Dòng keo PUR Joinbond gồm nhiều mã sản phẩm được tối ưu cho từng ứng dụng như dán phẳng, dán cạnh, bọc profile và dán nhôm tổ ong.
1. Đặc điểm nổi bật của keo PUR Joinbond
-
Keo PUR một thành phần: Lưu hóa nhờ độ ẩm sau khi thi công.
-
Bám dính đa vật liệu: Phù hợp với gỗ, MDF, Plywood, PVC, Acrylic, nhôm và nhiều vật liệu công nghiệp.
-
Đường keo mỏng: Có thể tạo đường keo khoảng 0,1mm trong các ứng dụng phù hợp.
-
Chịu nhiệt tốt: Sau khi lưu hóa, hệ keo có khả năng chịu nhiệt cao.
-
Kháng nước và độ ẩm: Phù hợp với các sản phẩm nội thất cần độ bền trong môi trường ẩm.
-
Không chứa dung môi hữu cơ: Sản phẩm ở dạng 100% chất rắn.
-
Nhiều mã chuyên dụng: Có dòng dành riêng cho dán cạnh, dán phẳng, bọc profile và nhôm tổ ong.
2. Các dòng keo PUR Joinbond
|
Mã sản phẩm |
Ứng dụng chính |
Nhiệt độ gia nhiệt |
Định mức |
|---|---|---|---|
|
PUR 06 |
Dán phẳng tấm lớn, gỗ, nhựa, nhôm |
120–150°C |
30–80 g/m² |
|
PUR 10 EB |
Dán cạnh PVC, Veneer, Acrylic lên MDF, Plywood |
130–160°C |
120–180 g/m² |
|
PUR 50 PW |
Bọc CPL, PVC, Veneer lên WPC, gỗ, MDF |
140–150°C |
40–60 g/m² |
|
PUR 62 PW |
Bọc profile nhựa, gỗ, thép, nhôm |
130–150°C |
30–60 g/m² |
|
PUR 76 |
Dán nhôm tổ ong, tấm gỗ |
155–170°C |
60–150 g/m² |
Quy cách đóng gói
PUR 06: thùng sắt 200kg; PUR 10 EB: thùng sắt 20kg; PUR 50 PW: thùng sắt 20kg/thùng giấy; PUR 62 PW: thùng sắt 20kg; PUR 76: thùng sắt 20kg.
3. Ứng dụng của keo PUR Joinbond
Keo PUR Joinbond được sử dụng trong nhiều công đoạn sản xuất:
-
Dán cạnh: Dán nẹp PVC, Veneer, Acrylic lên MDF, ván dăm và Plywood.
-
Dán phẳng: Dán Laminate, Acrylic, Veneer lên ván công nghiệp và các tấm vật liệu.
-
Bọc profile: Dán màng CPL, PVC, giấy trang trí lên thanh profile, phào chỉ và khung cửa.
-
Ghép gỗ: Liên kết các chi tiết gỗ và ván công nghiệp.
-
Nhôm tổ ong: Dán Alu Honeycomb và các tấm nhôm.
-
Vật liệu mới: Ứng dụng với WPC, SPC, Vinyl và các vật liệu phủ bề mặt.
-
Ô tô, tàu thủy: Liên kết tấm composite với khung kim loại trong các ứng dụng phù hợp.
4. Hướng dẫn thi công keo PUR Joinbond
Chuẩn bị bề mặt: Bề mặt cần sạch, khô, không có bụi, dầu mỡ hoặc tạp chất. Với PVC và Acrylic, cần kiểm tra khả năng bám dính của bề mặt; tài liệu đề cập giá trị Dyne từ 36 trở lên.
Gia nhiệt: Cài đặt nhiệt độ thiết bị theo đúng mã keo sử dụng. Mỗi dòng PUR có khoảng nhiệt độ gia nhiệt khác nhau.
Phủ keo và ép: Phủ lượng keo theo định mức, ghép vật liệu trong thời gian mở và tạo lực ép phù hợp để keo phân bố đều.
Lưu hóa: Thành phẩm nên được lưu trong môi trường trên 25°C và độ ẩm tương đối trên 40% để quá trình lưu hóa diễn ra đầy đủ. Một số dòng có thời gian lưu hóa hoàn toàn khoảng 3–7 ngày.
5. Lưu ý khi sử dụng
-
Chọn đúng mã PUR theo từng công nghệ sản xuất.
-
Không sử dụng chung một mức nhiệt cho tất cả các dòng keo.
-
Cần kiểm soát nhiệt độ, độ ẩm, tốc độ dây chuyền và lượng keo phù hợp.
-
Với vật liệu nhẵn như PVC, Acrylic hoặc nhôm, nên kiểm tra bề mặt trước khi sản xuất hàng loạt.
-
Vệ sinh đầu phun, con lăn và hệ thống nồi keo bằng chất tẩy rửa phù hợp trước khi keo đóng rắn hoàn toàn.
-
Khu vực gia nhiệt keo cần được thông gió và sử dụng trang bị bảo hộ phù hợp.
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.